好きな単語を入力!

"bail out of" in Vietnamese

rút luibỏ giữa chừng

Definition

Rút khỏi hoặc từ bỏ một điều gì đó một cách đột ngột, thường là để tránh trách nhiệm hoặc rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, khi ai đó bỏ giữa chừng các cam kết, sự kiện hoặc trách nhiệm. Không phải nghĩa cứu trợ tài chính.

Examples

He always bails out of meetings at the last minute.

Anh ấy luôn **rút lui** khỏi các buổi họp vào phút chót.

Don't bail out of your responsibilities.

Đừng **bỏ giữa chừng** trách nhiệm của mình.

She bailed out of the project halfway through.

Cô ấy đã **bỏ giữa chừng** dự án khi mới làm được nửa chặng đường.

Sorry, I have to bail out of our dinner tonight—work came up.

Xin lỗi, tối nay mình phải **rút lui** khỏi bữa tối của chúng ta—có việc ở công ty.

It's not cool to bail out of plans without telling anyone.

Không hay nếu bạn **bỏ giữa chừng** các kế hoạch mà không nói với ai.

They bailed out of the trip when they heard about the storm.

Khi nghe tin về cơn bão, họ đã **rút lui** khỏi chuyến đi.