好きな単語を入力!

"badinage" in Vietnamese

nói đùa dí dỏmtrò chuyện hài hước nhẹ nhàng

Definition

Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, hóm hỉnh và thường mang tính châm biếm vui vẻ, không mang ý xấu hay ác ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng; dùng để chỉ sự đối đáp thông minh, nhẹ nhàng giữa bạn bè hoặc trong môi trường văn hóa.

Examples

The friends enjoyed a little badinage during lunch.

Nhóm bạn đã thưởng thức chút **nói đùa dí dỏm** trong bữa trưa.

There was badinage between the teacher and her students.

Có sự **trò chuyện hài hước nhẹ nhàng** giữa cô giáo và học sinh.

Her badinage made everyone smile.

**Nói đùa dí dỏm** của cô ấy làm mọi người đều mỉm cười.

Their badinage kept the mood light during the long meeting.

**Trò chuyện hài hước nhẹ nhàng** của họ giúp không khí cuộc họp dài trở nên nhẹ nhàng hơn.

A little badinage goes a long way when breaking the ice at events.

Một chút **nói đùa dí dỏm** giúp phá vỡ khoảng cách rất hiệu quả tại các sự kiện.

Their playful badinage was the highlight of the evening.

**Trò chuyện hài hước nhẹ nhàng** của họ là điểm nhấn của buổi tối.