好きな単語を入力!

"bad apple" in Vietnamese

kẻ xấungười gây rối

Definition

Đây là chỉ người có ảnh hưởng xấu trong một nhóm, thường gây rắc rối hoặc lôi kéo người khác làm điều sai trái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường chỉ một người trong nhóm gây rắc rối. Chỉ trích nhẹ nhàng, không phải cực kỳ xấu xa nhưng luôn là ý nghĩa tiêu cực.

Examples

One bad apple can spoil the whole team.

Chỉ một **kẻ xấu** cũng có thể làm hỏng cả đội.

Don’t let a bad apple ruin your day.

Đừng để một **kẻ xấu** phá hỏng ngày của bạn.

There’s always a bad apple in every class.

Lúc nào cũng có một **kẻ xấu** trong mỗi lớp.

Don’t judge the whole group just because of one bad apple.

Đừng đánh giá cả nhóm chỉ vì một **kẻ xấu**.

It turns out he was the bad apple causing all the trouble.

Hóa ra anh ta chính là **kẻ xấu** gây ra mọi rắc rối.

We just need to get rid of the bad apple so everyone else can work in peace.

Chúng ta chỉ cần loại bỏ **kẻ xấu** đó để mọi người khác làm việc yên ổn.