好きな単語を入力!

"backtracking" in Vietnamese

quay luithử lại

Definition

Quay lui là quá trình quay lại bước trước đó để sửa lỗi hoặc thử hướng giải quyết khác, thường dùng trong tin học, giải đố hoặc khi giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thường dùng trong tin học, giải toán hoặc chơi puzzle. Trong đời thường, 'backtrack' cũng có thể chỉ việc rút lại lời nói hoặc quyết định.

Examples

The computer program uses backtracking to find the answer to the puzzle.

Chương trình máy tính sử dụng **quay lui** để tìm đáp án cho câu đố.

Backtracking helps you fix mistakes by letting you go back to earlier steps.

**Quay lui** giúp bạn sửa lỗi bằng cách quay lại các bước trước đó.

Many puzzles, like Sudoku, require backtracking to solve them.

Nhiều trò chơi, như Sudoku, cần sử dụng **quay lui** để giải.

Without backtracking, you'd get stuck every time you make a wrong move.

Nếu không có **quay lui**, bạn sẽ bị kẹt mỗi khi mắc sai lầm.

He started solving the maze but kept backtracking whenever he hit a dead end.

Anh ấy bắt đầu giải mê cung nhưng luôn **quay lui** mỗi khi gặp ngõ cụt.

In programming, backtracking can be really powerful for finding all possible solutions.

Trong lập trình, **quay lui** có thể rất hiệu quả để tìm ra tất cả các giải pháp có thể.