"backing" in Vietnamese
Definition
'Backing' là sự ủng hộ, đồng thuận hoặc giúp đỡ dành cho ai đó, ý tưởng hay dự án nào đó; cũng có thể chỉ tiền tài trợ hoặc lớp lót phía sau một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'financial backing', 'government backing'; dùng nhiều trong văn cảnh kinh doanh, chính trị hoặc kỹ thuật. Đa số là danh từ không đếm được.
Examples
The plan has strong backing from the school.
Kế hoạch này nhận được **hỗ trợ** mạnh mẽ từ nhà trường.
The company got backing from a big investor.
Công ty đã nhận được **tài trợ** từ một nhà đầu tư lớn.
This carpet has soft backing.
Tấm thảm này có **lớp lót** mềm.
Without political backing, the project never really had a chance.
Không có **hỗ trợ** chính trị, dự án này thực sự không có cơ hội.
She launched the startup with family backing and a lot of patience.
Cô ấy đã khởi nghiệp nhờ **hỗ trợ** từ gia đình và rất nhiều kiên nhẫn.
The singer’s new album has the backing of a major label.
Album mới của ca sĩ nhận được **hỗ trợ** từ hãng thu lớn.