"babysat" in Vietnamese
Definition
'Babysat' là quá khứ của 'babysit', nghĩa là đã trông nom và chăm sóc trẻ em trong thời gian ngắn, thường như một công việc tạm thời.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'babysat' cho trẻ em, không dùng cho người lớn hay chăm sóc dài hạn. Dùng được cả khi làm giúp hay có trả công. Ví dụ, 'I babysat my neighbor's kids.'
Examples
I babysat my cousin last weekend.
Cuối tuần trước tôi đã **trông trẻ** cho em họ của mình.
She babysat for her neighbors after school.
Sau giờ học, cô ấy đã **trông trẻ** cho nhà hàng xóm.
We babysat our little brother while our parents were out.
Chúng tôi **trông trẻ** cho em trai khi bố mẹ đi ra ngoài.
Have you ever babysat for twins before?
Bạn đã bao giờ **trông trẻ** cho cặp sinh đôi chưa?
He babysat his friend's kids to make some extra money.
Anh ấy **trông trẻ** cho con của bạn để kiếm thêm tiền.
We all took turns and babysat during the meeting.
Trong cuộc họp, tất cả chúng tôi luân phiên nhau **trông trẻ**.