好きな単語を入力!

"babbage" in Vietnamese

Babbage

Definition

Charles Babbage là nhà toán học và nhà phát minh người Anh, được gọi là 'cha đẻ của máy tính' vì đã thiết kế chiếc máy tính cơ học đầu tiên vào thế kỷ 19.

Usage Notes (Vietnamese)

'Babbage' chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghệ, nhất là khi nói về lịch sử máy tính. Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Babbage invented the first mechanical computer.

**Babbage** đã phát minh ra máy tính cơ học đầu tiên.

Many people call Babbage the father of the computer.

Nhiều người gọi **Babbage** là cha đẻ của máy tính.

Babbage designed the Analytical Engine.

**Babbage** đã thiết kế Máy phân tích.

If you love computers, you should know about Babbage.

Nếu bạn yêu thích máy tính, bạn nên biết về **Babbage**.

My favorite inventor from history is Babbage.

Nhà phát minh yêu thích nhất của tôi trong lịch sử là **Babbage**.

Without Babbage, modern computers might never have existed.

Nếu không có **Babbage**, có lẽ máy tính hiện đại sẽ không tồn tại.