好きな単語を入力!

"avaricious" in Vietnamese

tham lam

Definition

Rất muốn kiếm và giữ thật nhiều tiền hoặc tài sản, thường nhiều hơn mức cần thiết; tính cách ham tiền thái quá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Avaricious' xuất hiện nhiều trong văn học hoặc phê bình, không dùng nhiều khi nói chuyện hằng ngày; nhấn mạnh sự tham lam về tiền của.

Examples

The avaricious king taxed his people heavily.

Nhà vua **tham lam** đã đánh thuế nặng lên dân chúng.

She is known as an avaricious businesswoman.

Cô ấy nổi tiếng là một doanh nhân **tham lam**.

The avaricious landlord raised the rent again.

Ông chủ nhà **tham lam** lại tăng tiền thuê nữa.

Everyone in the village avoided the avaricious shopkeeper.

Mọi người trong làng đều tránh xa ông chủ tiệm **tham lam**.

Her avaricious nature destroyed many of her friendships.

Tính cách **tham lam** của cô ấy đã phá hỏng nhiều tình bạn.

Don't be so avaricious—sometimes sharing brings more happiness.

Đừng quá **tham lam**—đôi khi sẻ chia lại mang đến nhiều niềm vui hơn.