好きな単語を入力!

"av" in Vietnamese

AV (audiovisual)

Definition

'AV' là viết tắt của 'audiovisual', dùng để chỉ các thiết bị hay nội dung sử dụng cả âm thanh và hình ảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘AV’ thường chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, giáo dục hoặc tổ chức sự kiện (như 'thiết bị AV', 'đội AV'). Tùy vào ngữ cảnh, 'AV' có thể mang nghĩa khác trên internet.

Examples

We need AV equipment for the conference.

Chúng ta cần thiết bị **AV (audiovisual)** cho hội nghị.

Sarah works in the AV department at school.

Sarah làm việc ở bộ phận **AV (audiovisual)** của trường.

The teacher used an AV presentation to explain the topic.

Giáo viên đã dùng bài thuyết trình **AV (audiovisual)** để giải thích chủ đề.

Can you help set up the AV before the meeting starts?

Bạn có thể giúp thiết lập **AV (audiovisual)** trước khi cuộc họp bắt đầu không?

Our AV guy fixed the sound just in time.

Nhân viên **AV (audiovisual)** của chúng tôi đã sửa âm thanh kịp lúc.

If there's an issue with the projector, call the AV team.

Nếu có trục trặc với máy chiếu, hãy gọi đội **AV (audiovisual)**.