"automotive" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến xe ô tô, thường dùng để chỉ ngành công nghiệp, công nghệ hoặc các lĩnh vực gắn liền với ô tô.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc ngành công nghiệp. Đứng trước danh từ như 'automotive engineer', 'automotive industry'. Không dùng để chỉ người hoặc xe riêng lẻ.
Examples
She works for an automotive company.
Cô ấy làm việc cho một công ty **ô tô**.
The automotive industry is very important to the economy.
Ngành **ô tô** rất quan trọng đối với nền kinh tế.
He studies automotive engineering at university.
Anh ấy học ngành kỹ thuật **ô tô** ở đại học.
The city is known for its automotive history and museums.
Thành phố này nổi tiếng với lịch sử **ô tô** và các bảo tàng.
There are many automotive parts suppliers in this region.
Có nhiều nhà cung cấp linh kiện **ô tô** ở khu vực này.
Her father has been in the automotive field for over twenty years.
Bố của cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực **ô tô** hơn hai mươi năm.