好きな単語を入力!

"authenticate" in Indonesian

xác thựcxác nhận

Definition

Chứng minh hoặc xác nhận điều gì đó là thật, đúng, hoặc hợp lệ, thường được dùng với danh tính hoặc giấy tờ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong kỹ thuật, pháp lý. 'authenticate a user' là xác thực danh tính, khác với 'authorize' (cấp quyền truy cập).

Examples

You must authenticate your account before logging in.

Bạn phải **xác thực** tài khoản trước khi đăng nhập.

Experts authenticate ancient coins to make sure they are real.

Chuyên gia **xác thực** tiền cổ để đảm bảo chúng là thật.

Please authenticate this document with your signature.

Vui lòng **xác thực** tài liệu này bằng chữ ký của bạn.

Banks use security questions to help authenticate your identity online.

Ngân hàng sử dụng câu hỏi bảo mật để **xác thực** danh tính của bạn trực tuyến.

If you can't authenticate yourself, you won't get access to your email.

Nếu bạn không thể **xác thực** bản thân, bạn sẽ không truy cập được email.

Collectors always want to authenticate rare items before buying them.

Những nhà sưu tầm luôn muốn **xác thực** vật hiếm trước khi mua.