好きな単語を入力!

"australians" in Vietnamese

người Úc

Definition

Người Úc là những người xuất thân từ Úc hoặc có quốc tịch Úc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này luôn viết hoa. Dùng cho nhiều người; một người là 'Australian'.

Examples

Many Australians live near the coast.

Nhiều **người Úc** sống gần bờ biển.

Australians speak English as their main language.

**Người Úc** nói tiếng Anh là ngôn ngữ chính của họ.

Some Australians enjoy surfing.

Một số **người Úc** thích lướt sóng.

Most Australians love spending time outdoors because of the warm climate.

Hầu hết **người Úc** thích dành thời gian ngoài trời vì khí hậu ấm áp.

It’s common for Australians to greet each other with ‘G’day’.

**Người Úc** thường chào nhau bằng từ 'G’day'.

Did you know Australians drive on the left side of the road?

Bạn có biết **người Úc** lái xe bên trái đường không?