"auditioned" in Vietnamese
Definition
Tham gia buổi thử vai hoặc dự tuyển cho một vai diễn, công việc hay buổi biểu diễn bằng cách thể hiện khả năng diễn xuất, hát, hoặc nhảy trước ban giám khảo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn (sân khấu, ca nhạc, múa). 'auditioned for' là thử vai cho gì đó; 'auditioned at' là thử vai ở đâu đó. Không dùng cho công việc văn phòng thông thường.
Examples
She auditioned for the school play.
Cô ấy đã **thử vai** cho vở kịch ở trường.
He auditioned to be the lead singer.
Anh ấy đã **thử vai** để làm ca sĩ chính.
Many dancers auditioned for the show.
Nhiều vũ công đã **thử vai** cho chương trình đó.
I auditioned at three theaters last week.
Tôi đã **thử vai** ở ba nhà hát tuần trước.
They auditioned but didn’t get the part.
Họ đã **thử vai** nhưng không được nhận vai.
My friend auditioned for a TV commercial yesterday.
Bạn tôi đã **thử vai** cho một quảng cáo truyền hình hôm qua.