好きな単語を入力!

"auctioned" in Vietnamese

được đấu giá

Definition

Bán một vật gì đó tại một buổi bán đấu giá công khai, nơi nhiều người trả giá và người trả giá cao nhất sẽ mua được.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện ở thể bị động như 'was auctioned'. Thường dùng cho tranh, ô tô, nhà cửa. Khác với 'sold' vì đây là quá trình công khai với nhiều người trả giá. Dùng 'auctioned off' để nhấn mạnh.

Examples

The painting was auctioned last week.

Bức tranh đã được **đấu giá** vào tuần trước.

His old car was auctioned to raise money.

Chiếc xe cũ của anh ấy được **đấu giá** để gây quỹ.

Many antiques were auctioned at the event.

Nhiều món đồ cổ đã được **đấu giá** tại sự kiện.

The house was auctioned off after the owner moved abroad.

Ngôi nhà đã được **đấu giá** sau khi chủ nhà chuyển ra nước ngoài.

All the artwork from the gallery was quickly auctioned to collectors.

Tất cả tác phẩm nghệ thuật của phòng trưng bày đã được **đấu giá** nhanh chóng cho các nhà sưu tập.

"These rare coins were just auctioned for a record price," he announced.

"Những đồng xu hiếm này vừa được **đấu giá** với giá kỷ lục," anh ta thông báo.