好きな単語を入力!

"attics" in Vietnamese

gác mái

Definition

Gác mái là không gian hoặc phòng ngay dưới mái nhà, thường dùng để chứa đồ hoặc đôi khi cải tạo thành phòng sinh hoạt.

Usage Notes (Vietnamese)

'gác mái' là số nhiều khi một căn nhà có nhiều phòng áp mái. Hay dùng với 'gác mái bụi bặm', 'gác mái cũ', hay 'để đồ trên gác mái'.

Examples

Many old houses have large attics for storage.

Nhiều ngôi nhà cũ có **gác mái** rộng để chứa đồ.

People sometimes turn their attics into bedrooms.

Đôi khi người ta biến **gác mái** thành phòng ngủ.

Bats can sometimes live in attics.

Đôi khi dơi cũng sống trong **gác mái**.

My grandparents' house had two dusty attics full of old things.

Nhà ông bà tôi có hai **gác mái** đầy bụi và chứa đầy đồ cũ.

We searched both attics looking for my childhood toys.

Chúng tôi đã tìm khắp cả hai **gác mái** để kiếm đồ chơi thời thơ ấu của tôi.

Some old buildings have secret attics that people rarely see.

Một số tòa nhà cổ có những **gác mái** bí mật mà ít ai nhìn thấy.