"atter" in Vietnamese
atter (không phải từ tiếng Anh, có thể do gõ sai)
Definition
‘atter’ không phải là từ tiếng Anh; thường là do gõ nhầm từ 'utter' hoặc 'after'.
Usage Notes (Vietnamese)
Nếu gặp ‘atter’ thì nên kiểm tra lại chính tả vì có thể là lỗi gõ.
Examples
I couldn't find the word atter in the dictionary.
Tôi không tìm thấy từ '**atter**' trong từ điển.
He wrote atter by mistake on his homework.
Cậu ấy đã viết nhầm '**atter**' trong bài tập về nhà.
Is atter an English word?
**atter** có phải là từ tiếng Anh không?
I think you meant to write 'after', not atter.
Tôi nghĩ bạn định viết 'after', không phải '**atter**'.
Be careful—atter is probably just a typo.
Hãy cẩn thận—'**atter**' có lẽ chỉ là lỗi gõ mà thôi.
I've never heard anyone use atter in conversation.
Tôi chưa từng nghe ai dùng '**atter**' trong hội thoại.