好きな単語を入力!

"attacking" in Vietnamese

tấn công

Definition

Thực hiện hành động tấn công hoặc di chuyển về phía trước để gây tổn thương, đánh bại hoặc kiểm soát ai đó hoặc điều gì đó. Cũng dùng để chỉ phong cách rất quyết liệt, đặc biệt trong thể thao, chính trị hoặc phê bình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc dạng động từ tiếp diễn: 'attacking players' nghĩa là cầu thủ tấn công. Trong thể thao, 'attacking' thiên về tấn công, không phải phòng thủ. Có thể dùng cho hành động vật lý hoặc lời nói. Tránh nhầm với 'offensive', vì 'attacking' nhấn mạnh phong cách hoặc hành động.

Examples

The dog is attacking the ball.

Con chó đang **tấn công** quả bóng.

The team is attacking from the left side.

Đội đang **tấn công** từ bên trái.

She made an attacking comment in class.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **tấn công** trong lớp.

They kept attacking the proposal instead of offering solutions.

Họ cứ **tấn công** đề xuất thay vì đưa ra giải pháp.

Our coach wants us to keep attacking even when we're ahead.

Huấn luyện viên của chúng tôi muốn chúng tôi luôn **tấn công** ngay cả khi đang dẫn trước.

He came across as overly attacking, so people stopped listening.

Anh ấy tỏ ra quá **tấn công**, nên mọi người không còn nghe nữa.