好きな単語を入力!

"attaching" in Vietnamese

đính kèmgắn vào

Definition

Hành động kết nối hay gắn một thứ vào thứ khác, như đính kèm tệp vào email hoặc dán, buộc vật gì đó. Dùng cho cả tình huống vật lý và kỹ thuật số.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong email (ví dụ: 'đính kèm tệp'). Cũng có thể dùng cho vật lý ('gắn vào tường'). 'Attaching importance' nghĩa là 'coi trọng'. Không nhầm với 'tấn công'.

Examples

I am attaching my resume to the email.

Tôi đang **đính kèm** sơ yếu lý lịch vào email.

She is attaching a photo to the wall.

Cô ấy đang **gắn** một bức ảnh lên tường.

He is attaching a note to the package.

Anh ấy đang **gắn** một ghi chú vào gói hàng.

I'm attaching the document you asked for.

Tôi **đính kèm** tài liệu bạn yêu cầu.

By attaching this receipt, you can claim your expenses.

Bằng cách **đính kèm** hóa đơn này, bạn có thể yêu cầu hoàn trả chi phí.

Sorry, I’m attaching the wrong file—let me resend it.

Xin lỗi, tôi **đính kèm** nhầm tệp—để tôi gửi lại.