好きな単語を入力!

"atoll" in Vietnamese

atol

Definition

Đảo san hô vòng là một loại đảo san hô có hình vòng hoặc chuỗi đảo nhỏ bao quanh một đầm phá, thường xuất hiện ở vùng biển ấm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực địa lý và biển. 'Atol' khác với 'đảo' (bất kỳ vùng đất nào trên biển) hoặc 'quần đảo' (nhiều đảo).

Examples

An atoll is a type of coral island.

**Atol** là một loại đảo san hô.

The atoll surrounds a blue lagoon.

**Atol** bao quanh một đầm phá xanh biếc.

Many fish live near the atoll.

Nhiều loài cá sinh sống gần **atol**.

Tourists love to snorkel around the atoll because the water is so clear.

Du khách thích lặn ngắm san hô quanh **atol** vì nước ở đó rất trong.

Maldives is famous for its beautiful atolls.

Maldives nổi tiếng với những **atol** tuyệt đẹp.

Scientists study how atolls form over thousands of years.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách **atol** hình thành qua hàng ngàn năm.