好きな単語を入力!

"atmo" in Vietnamese

atmo (tiếng lóng)bầu không khí (thân mật)

Definition

'atmo' là cách nói ngắn gọn, thân mật của từ 'bầu không khí', dùng để chỉ cảm giác hoặc tinh thần của một địa điểm hay sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong giao tiếp thân mật và giới sáng tạo, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường thấy trong các cụm như 'good atmo' hoặc 'create atmo'.

Examples

Did you notice how the atmo changed when the lights went down?

Bạn có để ý **atmo** đã thay đổi như thế nào khi tắt đèn không?

The band really brought the atmo to life at the concert.

Ban nhạc đã khiến **atmo** trở nên sống động tại buổi hòa nhạc.

We loved the cozy atmo of that old bookstore.

Chúng tôi rất thích **atmo** ấm cúng của tiệm sách cũ đó.

The party had great atmo.

Bữa tiệc có **atmo** rất tuyệt vời.

They wanted to create a fun atmo for the kids.

Họ muốn tạo ra **atmo** vui nhộn cho bọn trẻ.

The restaurant’s atmo makes people feel welcome.

**Atmo** của nhà hàng khiến khách cảm thấy được chào đón.