"atheists" in Vietnamese
Definition
Những người không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'người vô thần' là từ trung tính, chỉ nhóm người trong các cuộc thảo luận về tôn giáo. Không giống 'người bất khả tri' (agnostic), là người chưa chắc chắn về sự tồn tại của thần linh.
Examples
Some atheists prefer not to discuss religion.
Một số **người vô thần** không thích thảo luận về tôn giáo.
The group includes both atheists and believers.
Nhóm này gồm cả **người vô thần** và tín đồ.
Many atheists support freedom of religion.
Nhiều **người vô thần** ủng hộ tự do tôn giáo.
Not all atheists have the same beliefs about science.
Không phải tất cả **người vô thần** đều có quan điểm giống nhau về khoa học.
Some of my friends are atheists, but we respect each other's views.
Một số bạn của tôi là **người vô thần**, nhưng chúng tôi luôn tôn trọng ý kiến của nhau.
In some countries, atheists face discrimination because of their beliefs.
Ở một số quốc gia, **người vô thần** bị phân biệt đối xử vì niềm tin của mình.