好きな単語を入力!

"at the end of your rope" in Vietnamese

kiệt sứchết kiên nhẫn

Definition

Khi bạn không còn sức lực, kiên nhẫn hoặc khả năng chịu đựng để đối mặt với một tình huống nào đó nữa. Thường dùng khi cảm thấy quá mệt mỏi hoặc tuyệt vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nói về cảm xúc tiêu cực, dùng khi bạn muốn từ bỏ hoặc quá mệt mỏi. Không sử dụng cho hoàn cảnh tích cực. Thường phối hợp với 'không thể chịu nổi nữa'.

Examples

After hours of arguing, she was at the end of her rope.

Sau nhiều giờ cãi vã, cô ấy đã **kiệt sức** hoàn toàn.

I'm at the end of my rope with all this noise.

Với tất cả tiếng ồn này, tôi thật sự **kiệt sức**.

If you feel at the end of your rope, ask for help.

Nếu bạn cảm thấy **kiệt sức**, hãy nhờ người khác giúp đỡ.

Between work, the kids, and bills, I'm just at the end of my rope.

Giữa công việc, con cái và hóa đơn, tôi thật sự **kiệt sức**.

Honestly, I'm at the end of my rope—I just can't keep doing this.

Thật sự, tôi **kiệt sức** rồi—không thể tiếp tục nữa.

He's been so patient, but now he's at the end of his rope.

Anh ấy đã rất kiên nhẫn, nhưng giờ đã **hết kiên nhẫn** rồi.