"at first blush" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói điều gì đó có vẻ đúng khi bạn nhìn hoặc nghĩ lần đầu, trước khi biết thêm chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Hơi trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hoặc khi nói chỉnh chu. Thường nói đến ấn tượng ban đầu và sẽ xem xét thêm sau đó. Gần giống 'at first glance' nhưng văn chương hơn.
Examples
At first blush, the answer seems simple.
**Mới nhìn qua**, câu trả lời có vẻ đơn giản.
The idea was good at first blush.
Ý tưởng đó **mới nhìn qua** thì tốt.
At first blush, it looks like rain today.
**Mới nhìn qua**, trông có vẻ trời sẽ mưa hôm nay.
At first blush, he seemed trustworthy, but later I found out the truth.
**Mới nhìn qua**, anh ấy có vẻ đáng tin cậy nhưng sau đó tôi phát hiện sự thật.
Everything seemed perfect at first blush, but we missed some important details.
**Mới nhìn qua** mọi thứ đều hoàn hảo, nhưng chúng tôi đã bỏ lỡ một vài chi tiết quan trọng.
I thought at first blush that she didn't like me, but I was wrong.
Ban đầu tôi **mới nhìn qua** tưởng cô ấy không thích mình, nhưng tôi đã nhầm.