"astrologer" in Vietnamese
Definition
Nhà chiêm tinh là người nghiên cứu vị trí và chuyển động của các vì sao, hành tinh để dự đoán hoặc giải thích các sự kiện trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
'nhà chiêm tinh' dùng để chỉ người dự đoán hoặc giải thích thông qua chiêm tinh học, không phải nhà thiên văn học ('astronomer'). Chiêm tinh không được xem là khoa học chính thống.
Examples
The astrologer wrote a daily horoscope for the newspaper.
**Nhà chiêm tinh** viết tử vi hàng ngày cho tờ báo.
An astrologer makes predictions based on your birth date.
Một **nhà chiêm tinh** đưa ra dự đoán dựa trên ngày sinh của bạn.
My friend visited an astrologer to learn about her future.
Bạn tôi đã đến gặp **nhà chiêm tinh** để biết về tương lai của cô ấy.
Some people really trust their astrologer's advice when making big decisions.
Một số người thực sự tin tưởng lời khuyên của **nhà chiêm tinh** của họ khi đưa ra quyết định lớn.
The astrologer told him he would have good luck this year.
**Nhà chiêm tinh** nói rằng anh ấy sẽ gặp may mắn trong năm nay.
Even if you don't believe, hearing an astrologer read your chart can be fun.
Ngay cả khi bạn không tin, nghe **nhà chiêm tinh** đọc lá số của bạn cũng có thể vui.