好きな単語を入力!

"assuage" in Vietnamese

xoa dịulàm dịu

Definition

Làm cho cảm giác khó chịu như đau, lo lắng, hay sợ hãi trở nên nhẹ nhàng hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Assuage' thường dùng cho cảm xúc như 'nỗi sợ', 'cảm giác tội lỗi', 'nỗi đau'. Không dùng cho các hành động vật lý.

Examples

She gave him medicine to assuage his pain.

Cô ấy đã đưa thuốc để **xoa dịu** cơn đau của anh ấy.

A kind word can assuage someone's worries.

Một lời nói tử tế có thể **xoa dịu** nỗi lo của ai đó.

They tried to assuage their guilt by apologizing.

Họ đã cố gắng **xoa dịu** cảm giác tội lỗi bằng cách xin lỗi.

Nothing could assuage his fear of flying.

Không gì có thể **xoa dịu** nỗi sợ bay của anh ấy.

The apology helped assuage tensions between the two friends.

Lời xin lỗi đã giúp **xoa dịu** căng thẳng giữa hai người bạn.

She brought cookies to assuage everyone's disappointment after the meeting was canceled.

Cô ấy mang bánh quy để **xoa dịu** sự thất vọng của mọi người sau khi cuộc họp bị hủy.