"assimilation" in Vietnamese
Definition
Sự đồng hóa là quá trình một người hay vật tiếp nhận và trở nên giống với một cái gì đó khác, thường là bằng cách tiếp thu ý tưởng, tập quán hoặc thông tin mới. Từ này cũng dùng để chỉ sinh vật hấp thụ chất dinh dưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học xã hội, sinh học và văn hóa như 'sự đồng hóa văn hóa', 'sự đồng hóa ngôn ngữ'. Phân biệt với 'integration' là quá trình nhập vào mà không cần đánh mất bản sắc riêng.
Examples
Assimilation helps new immigrants adjust to life in a different country.
**Sự đồng hóa** giúp người nhập cư thích nghi với cuộc sống ở một đất nước khác.
The assimilation of food happens during digestion.
**Sự hấp thụ** thức ăn diễn ra trong quá trình tiêu hóa.
Language assimilation can occur when people move to a new country.
**Sự đồng hóa ngôn ngữ** có thể xảy ra khi mọi người chuyển đến một quốc gia mới.
Cultural assimilation is never a simple process for anyone.
**Sự đồng hóa văn hóa** chưa bao giờ là quá trình đơn giản cho bất cứ ai.
The company's quick assimilation of new technologies gave it an edge over others.
Việc công ty **tiếp thu** nhanh công nghệ mới đã giúp họ vượt lên trên những đối thủ khác.
Some traditions resist assimilation and remain unique to their communities.
Một số truyền thống chống lại **sự đồng hóa** và vẫn giữ được nét riêng của cộng đồng mình.