好きな単語を入力!

"assigned" in Vietnamese

được giao

Definition

Được giao cho ai đó một nhiệm vụ, vai trò, vị trí hoặc trách nhiệm cụ thể, thường trong môi trường học tập hoặc làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các cụm như 'assigned seat', 'assigned reading'. Nhấn mạnh đây là quyết định của giáo viên, quản lý hoặc hệ thống, không phải lựa chọn cá nhân. Tránh nhầm với 'designed' hoặc 'signed'.

Examples

Each student has an assigned seat in the classroom.

Mỗi học sinh đều có một chỗ ngồi **được giao** trong lớp.

The teacher assigned us three pages to read.

Giáo viên **giao** cho chúng tôi đọc ba trang.

She was assigned to the sales team last week.

Cô ấy đã được **giao** vào nhóm bán hàng tuần trước.

I got assigned the early shift again, so I have to wake up at five.

Tôi lại được **giao** ca sáng sớm nữa rồi, nên phải dậy lúc năm giờ.

We were assigned a new project, and the deadline is really tight.

Chúng tôi **được giao** một dự án mới và deadline thì rất gấp.

He never does the assigned reading before class, but somehow he still joins the discussion.

Cậu ấy không bao giờ làm bài đọc **được giao** trước lớp, nhưng vẫn tham gia thảo luận một cách kỳ lạ.