"assessments" in Vietnamese
Definition
Việc đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc tiến bộ của ai đó, thường xuất hiện ở trường học hoặc nơi làm việc để kiểm tra kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trang trọng trong giáo dục, kinh doanh và nhà nước. Hay gặp trong cụm từ như 'performance assessments', 'risk assessments'. Ám chỉ cả bài kiểm tra viết lẫn những đánh giá tổng thể.
Examples
We will have our final assessments next week.
Chúng tôi sẽ có **bài đánh giá** cuối cùng vào tuần tới.
Teachers use assessments to check students' progress.
Giáo viên sử dụng **bài đánh giá** để kiểm tra tiến bộ của học sinh.
The company did several assessments before the project started.
Công ty đã thực hiện một số **đánh giá** trước khi bắt đầu dự án.
Some students get nervous during assessments, but practice helps.
Một số học sinh lo lắng khi làm **bài đánh giá**, nhưng luyện tập sẽ giúp.
The new online assessments are much quicker than the paper ones.
Các **bài đánh giá** trực tuyến mới nhanh hơn nhiều so với bản giấy.
You’ll get feedback on your assessments within two days.
Bạn sẽ nhận được phản hồi về **bài đánh giá** trong vòng hai ngày.