好きな単語を入力!

"as the next girl" in Vietnamese

như những cô gái khác

Definition

Cụm từ này có nghĩa là 'như những cô gái khác' và dùng để nói rằng bạn cũng cảm thấy hoặc suy nghĩ giống như đa số các cô gái về một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường do nữ giới dùng để nói rằng mình có sở thích hoặc cảm xúc giống các cô gái khác. Hay gặp trong ngôn ngữ nói thân mật.

Examples

I love ice cream as the next girl.

Tôi cũng thích kem **như những cô gái khác**.

She wants to be respected as the next girl.

Cô ấy muốn được tôn trọng **như những cô gái khác**.

I get nervous before exams as the next girl.

Tôi cũng lo lắng trước kỳ thi **như những cô gái khác**.

Sure, I love a good rom-com as the next girl, but action movies are my favorite.

Dĩ nhiên, tôi cũng thích phim tình cảm hài **như những cô gái khác**, nhưng phim hành động mới là sở thích của tôi.

I appreciate a compliment as the next girl, but respect matters more to me.

Tôi cũng thích được khen **như những cô gái khác**, nhưng sự tôn trọng là điều quan trọng hơn với tôi.

I enjoy shopping as the next girl, but sometimes I’d rather save money.

Tôi cũng thích đi mua sắm **như những cô gái khác**, nhưng đôi khi tôi muốn tiết kiệm tiền hơn.