好きな単語を入力!

"as it happens" in Vietnamese

thật tình cờthực ra

Definition

Được dùng khi giới thiệu thông tin bất ngờ, trùng hợp hoặc có liên quan đặc biệt đến điều vừa nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chuyển ý nhẹ nhàng, tạo cảm giác tự nhiên cho thông tin ngẫu nhiên hoặc trùng hợp. Gần giống 'by the way' nhưng tập trung vào sự tình cờ.

Examples

As it happens, I have an extra ticket for the concert.

**Thật tình cờ**, tôi có một vé dự phòng cho buổi hòa nhạc.

As it happens, I was just thinking about you.

**Thật ra**, tôi vừa nghĩ đến bạn.

As it happens, today is my birthday.

**Thật tình cờ**, hôm nay là sinh nhật của tôi.

As it happens, I know someone who can help with your problem.

**Thật ra**, tôi biết người có thể giúp bạn giải quyết vấn đề này.

I didn’t expect to see you here—as it happens, I was just passing by.

Tôi không ngờ gặp bạn ở đây—**thật tình cờ**, tôi chỉ vừa đi ngang qua.

We're talking about Italy and, as it happens, I've just returned from Rome.

Chúng ta đang nói về Ý và **thật trùng hợp**, tôi vừa mới trở về từ Rome.