"artsy" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật có vẻ ngoài nghệ thuật hoặc sáng tạo, thường là cố tỏ ra liên quan đến nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Artsy' dùng trong văn nói, đôi khi mang cảm giác hơi chê, kiểu cố tỏ ra sáng tạo. Hay dùng với 'quán cà phê nghệ thuật', 'ảnh nghệ thuật'. Đừng nhầm với 'artistic' (chỉ tích cực).
Examples
Her room is very artsy with paintings everywhere.
Phòng của cô ấy rất **nghệ thuật**, tranh treo khắp nơi.
He wears artsy clothes and big glasses.
Anh ấy mặc quần áo **nghệ sĩ** và đeo kính to bản.
This café is really artsy and has local artwork.
Quán cà phê này rất **nghệ thuật**, có trưng bày tranh của nghệ sĩ địa phương.
She tries a bit too hard to look artsy, but I think it's cool.
Cô ấy cố tỏ ra **nghệ sĩ** quá mức, nhưng mình thấy hay mà.
Those photos are so artsy—lots of filters and strange angles.
Những bức ảnh đó đúng là **nghệ thuật**—dùng nhiều filter và góc chụp lạ.
I love that neighborhood—it feels so artsy and vibrant.
Mình thích khu đó lắm—rất **nghệ thuật** và sôi động.