好きな単語を入力!

"arrange for to do" in Vietnamese

sắp xếp để (ai đó làm gì đó)

Definition

Bạn lên kế hoạch hoặc chuẩn bị để người khác làm gì đó hoặc để một việc gì đó diễn ra như mong muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo mẫu 'arrange for someone to do something'; mang tính trang trọng, phù hợp trong công việc hoặc dịch vụ. Không giống 'arrange to do', vì bạn không làm hành động đó.

Examples

We will arrange for someone to do the cleaning.

Chúng tôi sẽ **sắp xếp để có người dọn dẹp**.

She arranged for her friend to do the shopping.

Cô ấy đã **sắp xếp để bạn mình đi mua sắm**.

Can you arrange for the plumber to fix the leak?

Bạn có thể **sắp xếp để thợ sửa ống nước đến sửa** chỗ rò nước không?

I'll arrange for someone to do your shift if you're not feeling well.

Nếu bạn không khỏe, tôi sẽ **sắp xếp để có người làm ca của bạn**.

They arranged for the package to be delivered by Friday.

Họ đã **sắp xếp để gói hàng được giao trước thứ Sáu**.

My boss arranged for the IT team to fix my computer remotely.

Sếp tôi đã **sắp xếp để đội IT sửa máy tính của tôi từ xa**.