好きな単語を入力!

"armadillo" in Vietnamese

tatu

Definition

Tatu là một loài động vật có vú nhỏ với lớp vỏ cứng bảo vệ làm từ các mảng xương. Thường sống ở vùng ấm áp và có thể cuộn tròn lại khi gặp nguy hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong bối cảnh sinh học hoặc nói về động vật hoang dã, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về động vật hoặc thiên nhiên. Đây là loài đặc trưng của châu Mỹ.

Examples

The armadillo has a hard shell to protect itself.

**Tatu** có lớp vỏ cứng để tự bảo vệ mình.

I saw an armadillo in the zoo yesterday.

Hôm qua tôi đã thấy một **tatu** ở sở thú.

Armadillos live in warm places like South America.

**Tatu** sống ở những nơi ấm áp như Nam Mỹ.

If an armadillo feels threatened, it curls up into a tight ball.

Nếu **tatu** cảm thấy bị đe dọa, nó sẽ cuộn tròn thành một quả bóng.

Kids love watching the armadillo slowly walk across the exhibit.

Trẻ em rất thích xem **tatu** chậm rãi đi qua khu trưng bày.

Some people think an armadillo's shell looks like armor.

Một số người nghĩ rằng vỏ của **tatu** trông giống như áo giáp.