好きな単語を入力!

"argent" in Vietnamese

bạc (thuật ngữ huy hiệu)

Definition

Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng trong ngành huy hiệu để chỉ màu bạc hoặc màu giống bạc. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh huy hiệu cổ điển hoặc văn chương, ví dụ như 'blazoned argent', 'shield of argent'. Không dùng để nói về tiền hoặc màu bạc trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The family's crest was colored argent and blue.

Huy hiệu của gia đình được tô màu **bạc** và xanh dương.

His shield features an eagle on an argent background.

Khiên của anh ta có một con đại bàng trên nền **bạc**.

In heraldry, argent represents silver or white.

Trong huy hiệu học, **bạc** đại diện cho màu bạc hoặc màu trắng.

The knight rode out with his armor shining argent in the sun.

Hiệp sĩ cưỡi ngựa ra ngoài với bộ giáp lấp lánh **bạc** dưới nắng.

On the old flag, you'll notice a lion passant on an argent field.

Trên lá cờ cũ, bạn sẽ thấy một con sư tử bước đi trên nền **bạc**.

Designers sometimes use the term argent when describing classic coat-of-arms designs.

Đôi khi, các nhà thiết kế sử dụng thuật ngữ **bạc** khi mô tả các thiết kế huy hiệu cổ điển.