好きな単語を入力!

"archeological" in Vietnamese

khảo cổ học

Definition

Liên quan đến khảo cổ học, nghiên cứu lịch sử và tiền sử loài người thông qua khai quật và phân tích các hiện vật, công trình, và di tích vật chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ trong cụm như 'di tích khảo cổ học', 'phát hiện khảo cổ học'.

Examples

The team found an archeological site in the desert.

Nhóm đã tìm thấy một địa điểm **khảo cổ học** trong sa mạc.

There are many archeological artifacts in the museum.

Có rất nhiều hiện vật **khảo cổ học** trong bảo tàng.

She is studying archeological history at university.

Cô ấy đang học về lịch sử **khảo cổ học** tại trường đại học.

Recent archeological digs have changed what we know about ancient Egypt.

Các cuộc khai quật **khảo cổ học** gần đây đã thay đổi những hiểu biết của chúng ta về Ai Cập cổ đại.

The city has strict laws to protect archeological treasures found underground.

Thành phố có luật nghiêm ngặt để bảo vệ các kho báu **khảo cổ học** tìm thấy dưới lòng đất.

That documentary features some amazing archeological discoveries in South America.

Bộ phim tài liệu đó trình bày một số phát hiện **khảo cổ học** tuyệt vời ở Nam Mỹ.