"aquariums" in Vietnamese
Definition
Bể cá là hộp kính hoặc công trình đặc biệt để nuôi cá, sinh vật và cây thủy sinh cho mục đích quan sát hoặc trưng bày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bể cá' là dạng số nhiều của 'bể cá'. Dùng cho cả bể nhỏ tại nhà hoặc thủy cung lớn công cộng. Cụm từ hay gặp: 'thủy cung công cộng', 'làm sạch bể cá'. Không nhầm với 'terrarium' (bể nuôi động/thực vật trên cạn).
Examples
There are two aquariums in my house.
Nhà tôi có hai **bể cá**.
Many aquariums keep sharks and turtles.
Nhiều **bể cá** nuôi cá mập và rùa.
Children love visiting aquariums to see colorful fish.
Trẻ em thích đến **thủy cung** để xem cá nhiều màu sắc.
Most big cities have public aquariums you can visit all year.
Hầu hết các thành phố lớn đều có **thủy cung** công cộng mở quanh năm cho khách tham quan.
My friend takes care of several saltwater aquariums at his job.
Bạn tôi chăm sóc một vài **bể cá** nước mặn tại chỗ làm.
Some people build custom aquariums to fit their living rooms perfectly.
Một số người xây **bể cá** theo ý muốn để hợp với phòng khách.