好きな単語を入力!

"aqualung" in Vietnamese

bình dưỡng khímáy thở dưới nước

Definition

Bình dưỡng khí là thiết bị nhỏ gọn giúp thợ lặn thở được dưới nước nhờ không khí nén.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bình dưỡng khí’ thường thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp; từ 'scuba' cũng được dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The diver used an aqualung to explore the coral reef.

Người thợ lặn đã dùng **bình dưỡng khí** để khám phá rạn san hô.

An aqualung helps people breathe underwater safely.

**Bình dưỡng khí** giúp con người thở an toàn dưới nước.

You need special training to use an aqualung.

Bạn cần huấn luyện đặc biệt để sử dụng **bình dưỡng khí**.

My friend finally bought his own aqualung for weekend dives.

Bạn tôi cuối cùng cũng mua được **bình dưỡng khí** riêng cho những lần lặn cuối tuần.

Without an aqualung, deep sea exploration would be impossible.

Không có **bình dưỡng khí**, việc khám phá biển sâu là điều không thể.

The rented aqualung was a bit old, but it did the job.

**Bình dưỡng khí** thuê đã hơi cũ, nhưng vẫn sử dụng tốt.