"apres" in Vietnamese
Definition
'après' là từ tiếng Pháp nghĩa là 'sau'; trong tiếng Anh, từ này xuất hiện trong các cụm từ mô tả hoạt động sau một sự kiện chính.
Usage Notes (Vietnamese)
‘après’ thường chỉ xuất hiện trong cụm từ vay mượn như ‘après-ski’ để tạo cảm giác sang trọng hoặc Tây; khi viết tiếng Anh nên đặt trong dấu nháy hoặc in nghiêng.
Examples
We went to the lodge for some après-ski fun.
Chúng tôi đến nhà nghỉ để vui chơi **après-ski**.
The magazine featured the latest après-ski trends.
Tạp chí giới thiệu những xu hướng **après-ski** mới nhất.
They organized an après-party after the main event.
Họ tổ chức một bữa tiệc **après** sau sự kiện chính.
Everyone loves the relaxed vibe of après-ski evenings in the mountains.
Mọi người đều thích không khí thư giãn của buổi tối **après-ski** trên núi.
Her favorite memories are all about the laughter during après gatherings.
Những kỷ niệm yêu thích của cô ấy đều là về tiếng cười trong các buổi tụ họp **après**.
If you’re not into skiing, just join for the après scene—great food and music!
Nếu bạn không hứng thú với trượt tuyết, chỉ cần tham gia không khí **après**—đồ ăn và âm nhạc tuyệt vời!