"apposed" in Indonesian
Definition
Được đặt kề, sát cạnh nhau, nhất là để so sánh hoặc đối chiếu. Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc trang trọng.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này hiếm gặp ngoài văn bản chuyên ngành hoặc học thuật. Không dùng thay 'opposed' (đối lập). Thường gặp trong cụm như 'apposed cells', 'apposed surfaces'.
Examples
The two leaves are apposed on the stem.
Hai chiếc lá **kề nhau** trên thân cây.
In this experiment, the surfaces were apposed for observation.
Trong thí nghiệm này, các bề mặt được **đặt cạnh nhau** để quan sát.
The apposed layers form a strong bond.
Các lớp **kề nhau** tạo liên kết vững chắc.
Once the wounds were apposed, healing began quickly.
Khi các vết thương được **kề lại với nhau**, quá trình lành bắt đầu nhanh chóng.
The designer apposed several materials to create texture.
Nhà thiết kế **đặt cạnh nhau** nhiều chất liệu để tạo kết cấu.
Those documents are best apposed for a side-by-side analysis.
Những tài liệu đó nên được **đặt kề nhau** để dễ so sánh.