好きな単語を入力!

"appoints" in Vietnamese

bổ nhiệm

Definition

Chính thức chọn ai đó vào một vị trí công việc hoặc trách nhiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường sử dụng trong các tình huống chính thức như bổ nhiệm quản lý, thành viên ban lãnh đạo. Không dùng cho lời mời thân mật.

Examples

The president appoints new ministers every year.

Tổng thống mỗi năm đều **bổ nhiệm** các bộ trưởng mới.

The manager appoints a team leader.

Quản lý **bổ nhiệm** một trưởng nhóm.

The board appoints new directors during the meeting.

Ban giám đốc **bổ nhiệm** các giám đốc mới trong cuộc họp.

Every year, the school appoints a student representative for the council.

Mỗi năm, trường **bổ nhiệm** một đại diện học sinh cho hội đồng.

The organization appoints someone to handle complaints.

Tổ chức **bổ nhiệm** ai đó xử lý khiếu nại.

Whenever a manager leaves, the company quickly appoints a replacement.

Mỗi khi một quản lý rời đi, công ty nhanh chóng **bổ nhiệm** người thay thế.