好きな単語を入力!

"applicant" in Vietnamese

ứng viênngười nộp đơn

Definition

Người gửi đơn xin chính thức cho một việc gì đó, đặc biệt là xin việc, xin vào trường, hoặc vay tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, nghề nghiệp như 'ứng viên xin việc', 'ứng viên đại học', không dùng cho xin xỏ thông thường. Đừng nhầm lẫn với 'application' (lá đơn hoặc quy trình nộp đơn).

Examples

The company interviewed every applicant for the job.

Công ty đã phỏng vấn từng **ứng viên** cho vị trí đó.

Each college applicant must submit two recommendation letters.

Mỗi **ứng viên** vào đại học phải nộp hai thư giới thiệu.

The bank will notify the applicant about the loan status.

Ngân hàng sẽ thông báo cho **người nộp đơn** về tình trạng vay.

I'm sorry, but the position has already been filled by another applicant.

Xin lỗi, vị trí này đã được lấp đầy bởi một **ứng viên** khác.

Every year, hundreds of applicants try to get into that university.

Mỗi năm, hàng trăm **ứng viên** cố gắng vào đại học đó.

If an applicant doesn’t meet the requirements, their application is rejected.

Nếu một **ứng viên** không đáp ứng yêu cầu, đơn của họ sẽ bị từ chối.