好きな単語を入力!

"appetites" in Vietnamese

cơn thèm ănkhao khát

Definition

Cơn thèm ăn là mong muốn mạnh mẽ muốn ăn, hoặc cũng dùng cho sự khao khát trải nghiệm hay hoạt động mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho thực phẩm, nhưng cũng có thể dùng hình tượng ('appetite for adventure' nghĩa là khao khát khám phá). 'Big appetites' là ăn nhiều; 'loss of appetite' dùng khi không muốn ăn.

Examples

Children often have large appetites after playing outside.

Trẻ em thường có **cơn thèm ăn** lớn sau khi chơi ngoài trời.

Some medicines can affect people's appetites.

Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến **cơn thèm ăn** của con người.

Our appetites grow when we smell delicious food.

Khi ngửi thấy mùi đồ ăn ngon, **cơn thèm ăn** của chúng ta tăng lên.

Teenagers seem to have endless appetites—they're always hungry!

Thanh thiếu niên dường như có **cơn thèm ăn** vô tận—lúc nào cũng đói!

Travel can open your appetites for new experiences, not just new foods.

Du lịch có thể mở ra **khao khát** trải nghiệm mới của bạn, không chỉ món ăn mới.

Despite the big meal, their appetites weren’t satisfied yet.

Dù đã ăn no, nhưng **cơn thèm ăn** của họ vẫn chưa được thỏa mãn.