"aphrodisiac" in Vietnamese
Definition
Đây là chất, thực phẩm hoặc đồ uống được cho là làm tăng ham muốn tình dục hoặc sự hưng phấn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong các bối cảnh về sức khỏe, ẩm thực hoặc chuyện tình cảm. Có thể dùng chỉ thực phẩm, thảo dược, hoặc hóa chất. Tùy ngữ cảnh, nghĩa có thể trang trọng hoặc hài hước.
Examples
Chocolate is sometimes considered an aphrodisiac.
Sô cô la đôi khi được xem là **chất kích thích tình dục**.
Oysters are famous as an aphrodisiac food.
Hàu nổi tiếng là món ăn **kích thích tình dục**.
Many cultures have traditional aphrodisiac remedies.
Nhiều nền văn hóa có các phương thuốc **kích thích tình dục** truyền thống.
Some people think spicy food works like an aphrodisiac, but there’s no scientific proof.
Một số người nghĩ rằng đồ ăn cay có tác dụng như **chất kích thích tình dục**, nhưng không có bằng chứng khoa học.
That old movie claims red wine is a powerful aphrodisiac.
Bộ phim cũ đó cho rằng rượu vang đỏ là **chất kích thích tình dục** mạnh.
He joked that chocolate cake was his favorite aphrodisiac.
Anh ấy đùa rằng bánh sô cô la là **chất kích thích tình dục** yêu thích của mình.