"aortic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến động mạch chủ, là động mạch chính đưa máu từ tim đi nuôi cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y học với các cụm như 'aortic valve' (van động mạch chủ), 'aortic aneurysm' (phình động mạch chủ). Không dùng trong giao tiếp thường ngày.
Examples
The doctor listened to the patient's aortic valve.
Bác sĩ đã nghe van **động mạch chủ** của bệnh nhân.
She needs aortic surgery to repair the vessel.
Cô ấy cần phẫu thuật **động mạch chủ** để sửa chữa mạch máu.
He was diagnosed with an aortic aneurysm.
Anh ấy bị chẩn đoán mắc chứng phình **động mạch chủ**.
The aortic wall looked weak during the scan.
Thành **động mạch chủ** trông yếu khi siêu âm.
Doctors are concerned about aortic stiffness in older patients.
Các bác sĩ lo ngại về tình trạng cứng **động mạch chủ** ở bệnh nhân lớn tuổi.
After the accident, they checked for any aortic injuries.
Sau tai nạn, họ đã kiểm tra các chấn thương **động mạch chủ**.