好きな単語を入力!

"anvils" in Vietnamese

đe

Definition

Đe là những khối kim loại nặng, mặt trên phẳng, thường được thợ rèn dùng để rèn và tạo hình kim loại nóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đe' ít được dùng trong cuộc sống hiện đại, chủ yếu thấy trong nghề rèn xưa, sách lịch sử hoặc phim hoạt hình.

Examples

The blacksmith has several anvils in his workshop.

Người thợ rèn có vài **đe** trong xưởng của mình.

Old anvils are made of very strong metal.

Những **đe** cũ được làm từ kim loại rất chắc chắn.

He collects historic tools like hammers and anvils.

Anh ấy sưu tầm các dụng cụ cổ như búa và **đe**.

In cartoons, anvils always seem to fall out of the sky.

Trong phim hoạt hình, **đe** thường rơi từ trên trời xuống.

The ringing sound of the anvils echoed through the village.

Âm vang từ những **đe** lan khắp làng.

Modern factories rarely use anvils these days.

Ngày nay, các nhà máy hiện đại hiếm khi sử dụng **đe**.