"anus" in Vietnamese
Definition
Hậu môn là lỗ ở cuối hệ tiêu hóa, nơi chất thải rắn ra khỏi cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ dùng chủ yếu trong y khoa, sinh học, các tình huống trang trọng hoặc khi nói về sức khỏe. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
The anus is part of the digestive system.
**Hậu môn** là một phần của hệ tiêu hóa.
Waste leaves the body through the anus.
Chất thải ra khỏi cơ thể qua **hậu môn**.
Doctors check the anus for signs of illness.
Bác sĩ kiểm tra **hậu môn** để tìm dấu hiệu của bệnh.
Sometimes people experience itching around the anus.
Đôi khi mọi người cảm thấy ngứa quanh **hậu môn**.
He went to the doctor because he noticed bleeding from his anus.
Anh ấy đã đến bác sĩ vì nhận thấy chảy máu từ **hậu môn**.
It’s important to keep the anus clean to prevent infections.
Giữ **hậu môn** sạch sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.