"anticipatory" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó được thực hiện để chuẩn bị hoặc dự đoán cho tương lai.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, học thuật hoặc lĩnh vực y khoa. Các cụm như 'anticipatory action', 'anticipatory grief' phổ biến hơn hội thoại hàng ngày.
Examples
The team took anticipatory steps to avoid problems.
Nhóm đã thực hiện các bước **dự báo trước** để tránh rắc rối.
He felt anticipatory excitement before the concert.
Anh ấy cảm thấy sự phấn khích **dự đoán trước** trước buổi hòa nhạc.
They made an anticipatory plan for the storm.
Họ đã lập một kế hoạch **dự phòng trước** cho cơn bão.
Her anticipatory smile showed she was ready for the surprise.
Nụ cười **dự báo trước** của cô ấy cho thấy cô đã sẵn sàng cho bất ngờ.
Doctors sometimes talk about anticipatory grief when a loss is expected.
Bác sĩ đôi khi nói về nỗi buồn **dự báo trước** khi mất mát được dự đoán trước.
The boss gave us an anticipatory warning before the changes happened.
Sếp đã đưa ra một cảnh báo **dự báo trước** trước khi những thay đổi xảy ra.