好きな単語を入力!

"antibacterial" in Vietnamese

kháng khuẩn

Definition

Là chất hoặc sản phẩm giúp tiêu diệt vi khuẩn hoặc ngăn chúng phát triển. Thường gặp trong các sản phẩm vệ sinh hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là tính từ đứng trước tên sản phẩm ('antibacterial soap' là xà phòng diệt khuẩn). Không giống 'antibiotic' là thuốc trị nhiễm khuẩn. Phổ biến trong sản phẩm vệ sinh, làm sạch.

Examples

This soap is antibacterial.

Xà phòng này là **kháng khuẩn**.

Doctors recommend antibacterial wipes.

Bác sĩ khuyên dùng khăn lau **kháng khuẩn**.

We use antibacterial spray in the kitchen.

Chúng tôi dùng xịt **kháng khuẩn** trong bếp.

I always carry an antibacterial hand gel when I travel.

Tôi luôn mang theo gel rửa tay **kháng khuẩn** khi đi du lịch.

Many cleaning products now have antibacterial properties.

Nhiều sản phẩm tẩy rửa hiện nay có tính năng **kháng khuẩn**.

Is this fabric really antibacterial, or is it just a marketing trick?

Vải này thực sự **kháng khuẩn** chứ, hay chỉ là chiêu quảng cáo?