"anti" in Vietnamese
Definition
“Chống” hoặc “phản” thể hiện thái độ hoặc hành động đối lập với một điều gì đó. Thường đứng trước từ để nhấn mạnh sự chống đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện dưới dạng tiền tố (‘chống-’, ‘phản-’), đôi khi dùng riêng trong nói chuyện. Không nhầm với ‘ante-’.
Examples
He is anti smoking.
Anh ấy rất **chống** hút thuốc.
Many people are anti-war.
Nhiều người **chống** chiến tranh.
This is an anti-virus program.
Đây là một chương trình **chống** virus.
She has very anti views about technology.
Cô ấy có quan điểm rất **phản** đối công nghệ.
Don't be so anti all the time—try to see the good side!
Đừng lúc nào cũng **chống** như vậy—hãy thử nhìn điểm tốt đi!
Online forums can get pretty heated when someone posts something anti.
Các diễn đàn trực tuyến thường tranh cãi gay gắt khi ai đó đăng gì đó **chống**.