好きな単語を入力!

"anthropoid" in Vietnamese

dạng ngườidạng vượn người

Definition

Có đặc điểm giống người hoặc liên quan đến các loài vượn lớn có hình dáng, hành vi gần giống con người như gorilla, tinh tinh, đười ươi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong khoa học, động vật học hoặc viễn tưởng. Thường để chỉ vượn người, nhưng cũng có thể nói về robot hoặc vật gì đó giống người.

Examples

A gorilla is an anthropoid ape.

Gorilla là một loài vượn **dạng người**.

The scientist studied anthropoid skeletons.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các bộ xương **dạng người**.

An anthropoid has arms and legs similar to a person.

Một **dạng người** có cánh tay và chân giống người.

Some robots are designed with anthropoid features to make them look more human.

Một số robot được thiết kế với đặc điểm **dạng người** để trông giống người hơn.

The movie showed an ancient anthropoid civilization living deep in the forest.

Bộ phim cho thấy một nền văn minh **dạng người** cổ đại sống sâu trong rừng.

She was surprised by how intelligent the anthropoid apes at the sanctuary were.

Cô ấy ngạc nhiên trước sự thông minh của những con vượn **dạng người** trong khu bảo tồn.